97 Nguyễn Thái Học, phường Cam Lộc, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa
ĐIỆN THOẠI:

HOTLINE NGÀNH Y TẾ:
EMAIL:

HOTLINE BỆNH VIỆN

Bảng giá dịch vụ y tế yêu cầu

03/11/2020 09:53        
STT MÃ DV NHÓM DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ ĐVT ĐƠN GIÁ
Danh mục vận chuyển - nhóm "XEDVYC"
1 XEDV01 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Lôc, Cam Lợi, Cam Thuận, Ba Ngòi, Cam Linh lần 150,000
2 XEDV02 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Phú , Cam Phúc Nam lần 200,000
3 XEDV03 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Nghĩa , Cam Thịnh Đông, Cam Phước Đông,
 Cam Phúc Bắc 
lần 500,000
4 XEDV04 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Thành Bắc, Cam Thành Nam, Cam An Nam lần 600,000
5 XEDV05 Xe dịch vụ yêu cầu Cam An Bắc , Cam Đức, Cam Hiệp Nam, Cam
Thịnh Tây, Cam Phước Tấy
lần 700,000
6 XEDV06 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Hiệp Bắc , Cam Hải Đông, Cam Hải Tây, Cam
Hòa, Mỏ đá Giác Lan
lần 900,000
7 XEDV07 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Tân , Sơn Tân, Cam Lập lần 1,200,000
8 XEDV08 Xe dịch vụ yêu cầu Nha Trang , Phan Rang, Khánh Sơn lần 1,400,000
9 XETT01 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Lôc, Cam Lợi, Cam Thuận, Ba Ngòi, Cam Linh (Chở tử thi) lần 350,000
10 XETT02 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Phú , Cam Phúc Nam (chở tử thi) lần 500,000
11 XETT03 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Nghĩa , Cam Thịnh Đông, Cam Phước Đông,
 Cam Phúc Bắc (chở tử thi)
lần 900,000
12 XETT04 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Thành Bắc, Cam Thành Nam, Cam An Nam (chở tử thi) lần 1,000,000
13 XETT05 Xe dịch vụ yêu cầu Cam An Bắc , Cam Đức, Cam Hiệp Nam, Cam
Thịnh Tây, Cam Phước Tấy (chở tử thi)
lần 1,200,000
14 XETT06 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Hiệp Bắc , Cam Hải Đông, Cam Hải Tây, Cam
Hòa, Mỏ đá Giác Lan (chở tử thi)
lần 1,400,000
15 XETT07 Xe dịch vụ yêu cầu Cam Tân , Sơn Tân, Cam Lập (chở tử thi) lần 1,600,000
16 XETT08 Xe dịch vụ yêu cầu Nha Trang , Phan Rang, Khánh Sơn (chở tử thi) lần 2,000,000
17 XENT01 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày thường (Có điều dưỡng đi kèm) lần 12,000,000
18 XENT02 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có điều dưỡng đi kèm) lần 14,000,000
19 XENT03 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày lễ, tết (Có điều dưỡng đi kèm) lần 16,000,000
20 XENT04 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày thường (Có Bác sĩ đi kèm) lần 13,000,000
21 XENT05 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có Bác sĩ đi kèm) lần 15,000,000
22 XENT06 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày lễ, tết (Có Bác sĩ đi kèm) lần 17,000,000
23 XENT07 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày thường (Có BS & ĐD đi kèm) lần 14,000,000
24 XENT08 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có BS & ĐD đi kèm) lần 16,000,000
25 XENT09 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện TP. Hồ Chí Minh  ngày lễ, tết (Có BS & ĐD đi kèm) lần 18,000,000
26 XENT10 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày thường (Có điều dưỡng đi kèm) lần 8,000,000
27 XENT11 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có điều dưỡng đi kèm) lần 9,000,000
28 XENT12 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày lễ, tết (Có điều dưỡng đi kèm) lần 10,000,000
29 XENT13 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày thường (Có Bác sĩ đi kèm) lần 9,000,000
30 XENT14 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có Bác sĩ đi kèm) lần 10,000,000
31 XENT15 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày lễ, tết (Có Bác sĩ đi kèm) lần 11,000,000
32 XENT16 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày thường (Có BS & ĐD đi kèm) lần 10,000,000
33 XENT17 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày Thứ 7 & Chủ nhật (Có BS & ĐD đi kèm) lần 11,000,000
34 XENT18 Xe dịch vụ yêu cầu Xe chuyển viện Phan thiết, Bình thuận ngày lễ, tết (Có BS & ĐD đi kèm) lần 12,000,000
Danh mục Thu Khác - Nhóm BQTTYC
35 BQTT01 Dịch vụ yêu cầu Bảo quản tử thi quốc tịch Việt Nam <3 giờ  lần 300,000
36 BQTT02 Dịch vụ yêu cầu Bảo quản tử thi quốc tịch Việt Nam >3 giờ  lần 800,000
37 BQTT03 Dịch vụ yêu cầu Bảo quản tử thi quốc tịch nước ngoài < 3 giờ lần 500,000
38 BQTT04 Dịch vụ yêu cầu Bảo quản tử thi quốc tịch nước ngoài > 3 giờ lần 1,500,000
Danh mục khám bệnh - Nhóm KSKYC
39 KSK01 Khám sức khỏe Khám sức khỏe An toàn thực phẩm lần 571,000
40 KSK02 Khám sức khỏe Khám sức khỏe lấy chứng chỉ hành nghề lần 299,000
41 KSK03 Khám sức khỏe Khám sức khỏe lái xe lần 275,000
Danh mục PTTT - Nhóm PTTTYC
42 TDYC 01 Dịch vụ yêu cầu Truyền dịch yêu cầu lần 50,000
43 PTYCL1 Yêu cầu phẫu thuật viên Phẫu thuật yêu cầu loại 1 lần 2,500,000
44 PTYCL2 Yêu cầu phẫu thuật viên Phẫu thuật yêu cầu loại 2 lần 2,000,000
45 PTYCL3 Yêu cầu phẫu thuật viên Phẫu thuật yêu cầu loại 3 lần 1,000,000
46 TTYC01 Yêu cầu phẫu thuật viên Đỡ đẻ chọn bác sỹ lần 500,000
Danh mục Vật tư - Nhóm VTYCHC
47 VTHC01 Vật tư yêu cầu hành chính Quần BN lần 90,000
48 VTHC02 Vật tư yêu cầu hành chính Áo BN lần 100,000
49 VTHC03 Vật tư yêu cầu hành chính Ga trải giường lần 180,000
50 VTHC04 Vật tư yêu cầu hành chính Ga đắp lần 130,000
51 VTHC05 Vật tư yêu cầu hành chính Ga trải băng ca lần 110,000
52 VTHC06 Vật tư yêu cầu hành chính Gối lần 60,000
Danh mục Xét Nghiệm - Nhóm XNYC
53 XNYC01 Xét nghiệm yêu cầu AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 102,000
54 XNYC02 Xét nghiệm yêu cầu Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) lần 22,000
55 XNYC03 Xét nghiệm yêu cầu Demodex soi tươi lần 63,000
56 XNYC04 Xét nghiệm yêu cầu Dengue virus NS1Ag test nhanh lần 195,000
57 XNYC05 Xét nghiệm yêu cầu Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần 44,000
58 XNYC06 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Acid Uric [Máu] lần 32,000
59 XNYC07 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] lần 137,000
60 XNYC08 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Albumin [Máu] lần 32,000
61 XNYC09 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Amylase (niệu) lần 57,000
62 XNYC10 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Axit Uric (niệu) lần 24,000
63 XNYC11 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] lần 129,000
64 XNYC12 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] lần 32,000
65 XNYC13 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 32,000
66 XNYC14 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 32,000
67 XNYC15 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Calci ion hoá [Máu] lần 24,000
68 XNYC16 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Calci toàn phần [Máu] lần 19,000
69 XNYC17 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 40,000
70 XNYC18 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Creatinin (máu) lần 32,000
71 XNYC19 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Creatinin (niệu) lần 24,000
72 XNYC20 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] lần 81,000
73 XNYC21 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] lần 48,000
74 XNYC22 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động lần 85,000
75 XNYC23 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] lần 97,000
76 XNYC24 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] lần 97,000
77 XNYC25 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Globulin [Máu] lần 32,000
78 XNYC26 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) lần 19,000
79 XNYC27 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Glucose (niệu) lần 21,000
80 XNYC28 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Glucose [Máu] lần 32,000
81 XNYC29 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng HbA1c [Máu] lần 152,000
82 XNYC30 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 40,000
83 XNYC31 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế lần 45,000
84 XNYC32 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] lần 40,000
85 XNYC33 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Protein (dịch não tuỷ) lần 16,000
86 XNYC34 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Protein (niệu) lần 21,000
87 XNYC35 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 32,000
88 XNYC36 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] lần 97,000
89 XNYC37 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] lần 97,000
90 XNYC38 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 40,000
91 XNYC39 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Troponin T [Máu] lần 113,000
92 XNYC40 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] lần 89,000
93 XNYC41 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Urê (niệu) lần 24,000
94 XNYC42 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng Urê máu [Máu] lần 32,000
95 XNYC43 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 59,000
96 XNYC44 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) lần 47,000
97 XNYC45 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) lần 59,000
98 XNYC46 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương lần 31,000
99 XNYC47 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu lần 35,000
100 XNYC48 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) lần 47,000
101 XNYC49 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 311,000
102 XNYC50 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu lần 35,000
103 XNYC51 Xét nghiệm yêu cầu Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu lần 31,000
104 XNYC52 Xét nghiệm yêu cầu Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] lần 65,000
105 XNYC54 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 32,000
106 XNYC55 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ Amylase [Máu] lần 32,000
107 XNYC56 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 32,000
108 XNYC57 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] lần 40,000
109 XNYC58 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] lần 57,000
110 XNYC59 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] lần 29,000
111 XNYC60 Xét nghiệm yêu cầu Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] lần 40,000
112 XNYC61 Xét nghiệm yêu cầu Đo khúc xạ giác mạc Javal lần 54,000
113 XNYC62 Xét nghiệm yêu cầu Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) lần 45,000
114 XNYC63 Xét nghiệm yêu cầu Đo khúc xạ máy lần 15,000
115 XNYC64 Xét nghiệm yêu cầu Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) lần 39,000
116 XNYC65 Xét nghiệm yêu cầu Đo thị giác tương phản lần 96,000
117 XNYC66 Xét nghiệm yêu cầu Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm lần 43,000
118 XNYC67 Xét nghiệm yêu cầu Đơn bào đường ruột nhuộm soi lần 63,000
119 XNYC68 Xét nghiệm yêu cầu Đường máu mao mạch lần 23,000
120 XNYC69 Xét nghiệm yêu cầu Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động lần 267,000
121 XNYC70 Xét nghiệm yêu cầu HBeAg test nhanh lần 90,000
122 XNYC71 Xét nghiệm yêu cầu HBsAb miễn dịch bán tự động lần 107,000
123 XNYC72 Xét nghiệm yêu cầu HBsAg miễn dịch bán tự động lần 112,000
124 XNYC73 Xét nghiệm yêu cầu HBsAg test nhanh lần 80,000
125 XNYC74 Xét nghiệm yêu cầu HCV Ab test nhanh lần 80,000
126 XNYC76 Xét nghiệm yêu cầu Helicobacter pylori Ag test nhanh lần 234,000
127 XNYC77 Xét nghiệm yêu cầu HIV Ab test nhanh lần 80,000
128 XNYC78 Xét nghiệm yêu cầu Hồng cầu trong phân test nhanh (FOB) lần 98,000
129 XNYC79 Xét nghiệm yêu cầu Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần 57,000
130 XNYC80 Xét nghiệm yêu cầu Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần 357,000
131 XNYC81 Xét nghiệm yêu cầu Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) lần 104,000
132 XNYC82 Xét nghiệm yêu cầu Influenza virus A, B test nhanh lần 255,000
133 XNYC83 Xét nghiệm yêu cầu Máu lắng (bằng máy tự động) lần 52,000
134 XNYC84 Xét nghiệm yêu cầu Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần 35,000
135 XNYC85 Xét nghiệm yêu cầu Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi lần 102,000
136 XNYC86 Xét nghiệm yêu cầu Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 121,000
137 XNYC87 Xét nghiệm yêu cầu Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 121,000
138 XNYC88 Xét nghiệm yêu cầu Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) lần 43,000
139 XNYC89 Xét nghiệm yêu cầu Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou lần 102,000
140 XNYC90 Xét nghiệm yêu cầu Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou lần 524,000
141 XNYC91 Xét nghiệm yêu cầu Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) lần 55,000
142 XNYC92 Xét nghiệm yêu cầu Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 112,000
143 XNYC93 Xét nghiệm yêu cầu Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 43,000
144 XNYC94 Xét nghiệm yêu cầu Phản ứng Rivalta [dịch] lần 13,000
145 XNYC95 Xét nghiệm yêu cầu Phát hiện kháng đông ngoại sinh lần 121,000
146 XNYC96 Xét nghiệm yêu cầu Phát hiện kháng đông nội sinh lần 173,000
147 XNYC97 Xét nghiệm yêu cầu Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi lần 63,000
148 XNYC98 Xét nghiệm yêu cầu Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh lần 357,000
149 XNYC99 Xét nghiệm yêu cầu Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính lần 48,000
150 XNYC100 Xét nghiệm yêu cầu Salmonella Widal lần 267,000
151 XNYC101 Xét nghiệm yêu cầu Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi lần 63,000
152 XNYC102 Xét nghiệm yêu cầu Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) lần 89,000
153 XNYC103 Xét nghiệm yêu cầu Soi đáy mắt cấp cứu lần 79,000
154 XNYC104 Xét nghiệm yêu cầu Soi đáy mắt cấp cứu tại giường lần 79,000
155 XNYC105 Xét nghiệm yêu cầu Soi góc tiền phòng lần 79,000
156 XNYC106 Xét nghiệm yêu cầu Streptococcus pyogenes ASO lần 63,000
157 XNYC107 Xét nghiệm yêu cầu Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi lần 63,000
158 XNYC108 Xét nghiệm yêu cầu Sức bền thẩm thấu hồng cầu lần 57,000
159 XNYC109 Xét nghiệm yêu cầu Tập trung bạch cầu lần 43,000
160 XNYC110 Xét nghiệm yêu cầu Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm lần 26,000
161 XNYC111 Xét nghiệm yêu cầu Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần 19,000
162 XNYC112 Xét nghiệm yêu cầu Thời gian máu chảy phương pháp Ivy lần 73,000
163 XNYC113 Xét nghiệm yêu cầu Thời gian máu đông lần 19,000
164 XNYC114 Xét nghiệm yêu cầu Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động lần 95,000
165 XNYC115 Xét nghiệm yêu cầu Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. lần 61,000
166 XNYC116 Xét nghiệm yêu cầu Tìm giun chỉ trong máu lần 52,000
167 XNYC117 Xét nghiệm yêu cầu Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) lần 55,000
168 XNYC118 Xét nghiệm yêu cầu Tinh dịch đồ lần 474,000
169 XNYC119 Xét nghiệm yêu cầu Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 41,000
170 XNYC120 Xét nghiệm yêu cầu Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) lần 69,000
171 XNYC121 Xét nghiệm yêu cầu Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 61,000
172 XNYC122 Xét nghiệm yêu cầu Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động lần 447,000
173 XNYC123 Xét nghiệm yêu cầu Treponema pallidum RPR định tính và định lượng lần 131,000
174 XNYC124 Xét nghiệm yêu cầu Treponema pallidum test nhanh lần 357,000
175 XNYC125 Xét nghiệm yêu cầu Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng lần 80,000
176 XNYC126 Xét nghiệm yêu cầu Trichomonas vaginalis soi tươi lần 63,000
177 XNYC127 Xét nghiệm yêu cầu Vi hệ đường ruột lần 45,000
178 XNYC128 Xét nghiệm yêu cầu Vi khuẩn kháng thuốc định tính lần 294,000
179 XNYC129 Xét nghiệm yêu cầu Vi khuẩn nhuộm soi lần 102,000
180 XNYC130 Xét nghiệm yêu cầu Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường lần 357,000
181 XNYC131 Xét nghiệm yêu cầu Vi khuẩn test nhanh lần 357,000
182 XNYC132 Xét nghiệm yêu cầu Vi nấm soi tươi lần 63,000
183 XNYC133 Xét nghiệm yêu cầu Virus test nhanh lần 357,000
184 XNYC134 Xét nghiệm yêu cầu Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay lần 61,000
185 XNYC135 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường lần 19,000
186 XNYC136 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) lần 23,000
187 XNYC137 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) lần 40,000
188 XNYC138 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) lần 52,000
189 XNYC139 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần 65,000
190 XNYC140 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) lần 73,000
191 XNYC141 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) lần 221,000
192 XNYC142 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công lần 84,000
193 XNYC143 Xét nghiệm yêu cầu Phát hiện kháng đông đường chung lần 133,000
194 XNYC144 Xét nghiệm yêu cầu Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] lần 137,000
195 XNYC145 Xét nghiệm yêu cầu Test  Quick ticks lần 23,000
196 XNYC146 Xét nghiệm yêu cầu Angiostrongylus cantonensis IgG ( Giun lươn  - Bệnh viêm não ) lần 125,000
197 XNYC147 Xét nghiệm yêu cầu Angiostrongylus cantonensis IgM ( Giun lươn  - Bệnh viêm não ) lần 125,000
198 XNYC148 Xét nghiệm yêu cầu Ascaris Iumbricoides IgG ( Elisa - Bệnh giun đũa người ) lần 125,000
199 XNYC149 Xét nghiệm yêu cầu Ascaris Iumbricoides IgM ( Elisa - Bệnh giun đũa người ) lần 125,000
200 XNYC150 Xét nghiệm yêu cầu Clonorchis sinensis IgG ( Elisa - Sán lá gan nhỏ ) lần 125,000
201 XNYC151 Xét nghiệm yêu cầu Clonorchis sinensis IgM ( Elisa - Sán lá gan nhỏ ) lần 125,000
202 XNYC152 Xét nghiệm yêu cầu Echinococcus IgG ( Elisa - Sán dây nhỏ ) lần 125,000
203 XNYC153 Xét nghiệm yêu cầu Echinococcus IgM ( Elisa - Sán dây nhỏ ) lần 125,000
204 XNYC154 Xét nghiệm yêu cầu Cysticercose IgG ( Elisa - Ấu trùng sán gạo heo ) lần 125,000
205 XNYC155 Xét nghiệm yêu cầu Cysticercose IgM ( Elisa - Ấu trùng sán gạo heo ) lần 125,000
206 XNYC156 Xét nghiệm yêu cầu Gnathostoma IgG ( Elisa - Ấu trùng giun tròn ) lần 150,000
207 XNYC157 Xét nghiệm yêu cầu Paragonimus IgG ( Elisa - Bệnh sán lá phổi ) lần 145,000
208 XNYC158 Xét nghiệm yêu cầu Paragonimus IgM ( Elisa - Bệnh sán lá phổi ) lần 145,000
209 XNYC159 Xét nghiệm yêu cầu Fasciola sp IgG ( Elisa - Sán lá gan lớn ) lần 150,000
210 XNYC160 Xét nghiệm yêu cầu Strongyloides stercoralis IgG lần 150,000
211 XNYC161 Xét nghiệm yêu cầu Taenia Cysticercose IgG ( Elisa - Sán dây ) lần 150,000
212 XNYC162 Xét nghiệm yêu cầu Toxocara IgG ( Elisa -Giun đũa chó , mèo ) lần 150,000
213 XNYC163 Xét nghiệm yêu cầu Toxoplasma gondii IgG lần 170,000
214 XNYC164 Xét nghiệm yêu cầu Toxoplasma gondii IgM lần 170,000
215 XNYC165 Xét nghiệm yêu cầu Trichinella Spiralis IgG ( Elisa - Giun xoắn ) lần 150,000
216 XNYC166 Xét nghiệm yêu cầu Anti HAV - IgG ( Viêm gan A ) lần 245,000
217 XNYC167 Xét nghiệm yêu cầu Anti HAV - IgM ( Viêm gan A ) lần 245,000
218 XNYC168 Xét nghiệm yêu cầu Anti HAV - Total ( Viêm gan A ) lần 245,000
219 XNYC169 Xét nghiệm yêu cầu CA 125 ( Ung thư buồng trứng ) lần 215,000
220 XNYC170 Xét nghiệm yêu cầu CA 15-3 ( Breast Cancer - Ung thư vú ) lần 215,000
221 XNYC171 Xét nghiệm yêu cầu CA 19-9 ( Ung thư tuyến tụy ) lần 215,000
222 XNYC172 Xét nghiệm yêu cầu CA 72-4 ( Ung thư dạ dày ) lần 215,000
223 XNYC173 Xét nghiệm yêu cầu CEA ( Ung thư đường tiêu hóa, đại trực tràng, tụy , dạ dày ) lần 215,000
224 XNYC174 Xét nghiệm yêu cầu CYFRA 21-1 ( Ung thư phổi ) lần 215,000
225 XNYC175 Xét nghiệm yêu cầu HBV - DNA ( Định lượng virus viêm gan B ) lần 440,000
226 XNYC176 Xét nghiệm yêu cầu HBV Genotype ( Định kiểu gen virus viêm gan B ) lần 850,000
227 XNYC177 Xét nghiệm yêu cầu HCV RNA ( Định lượng virus viêm gan C ) lần 650,000
228 XNYC178 Xét nghiệm yêu cầu HCV Genotype ( Định kiểu gen virus viêm gan C ) lần 1,340,000
229 XNYC179 Xét nghiệm yêu cầu HSV 1,2 IgG ( Elisa - Bệnh mụn rộp ở cơ quan sinh dục ) lần 245,000
230 XNYC180 Xét nghiệm yêu cầu HSV 1,2 IgM ( Elisa - Bệnh mụn rộp ở cơ quan sinh dục ) lần 245,000
231 XNYC181 Xét nghiệm yêu cầu Rubella - IgG  lần 505,000
232 XNYC182 Xét nghiệm yêu cầu Rubella - IgM lần 505,000
233 XNYC183 Xét nghiệm yêu cầu SCC - Ung thư vòm họng lần 290,000
234 XNYC184 Xét nghiệm yêu cầu Zinc lần 250,000
235 XNYC185 Xét nghiệm yêu cầu Kẽm lần 110,000
236 XNYC186 Xét nghiệm yêu cầu Testosterone ( Abbott) lần 140,000
237 XNYC187 Xét nghiệm yêu cầu Thyroglobulin ( TG) lần 225,000
238 XNYC188 Xét nghiệm yêu cầu Max prep Paptest ( Tầm soát ung thư CTC ) lần 450,000
239 XNYC189 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm AND cha ( mẹ ) - con ( 1 ngày ) lần 5,800,000
240 XNYC190 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm AND cha ( mẹ ) - con ( mục đích pháp lý - 2 ngày ) lần 7,800,000
241 XNYC191 Xét nghiệm yêu cầu Làm thẻ AND profile : Chứng minh thư sinh học ( 1 ngày ) lần 4,000,000
242 XNYC192 Xét nghiệm yêu cầu Ngân hàng lưu giữ dữ liệu AND : Bionet Data DNA Bank ( Thời gian lưu dữ 15 năm ) lần 5,000,000
243 XNYC193 Xét nghiệm yêu cầu Chẩn đoán trước sinh bằng phương pháp QF - PCR ( 1 ngày )  lần 3,000,000
244 XNYC194 Xét nghiệm yêu cầu Xét nghiệm chẩn đoán chửa trứng ( 1 ngày ) lần 8,000,000
245 XNYC195 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 3 bệnh ( 03 ngày ) lần 350,000
246 XNYC196 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 5 bệnh ( 03 ngày ) lần 500,000
247 XNYC197 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 3 bệnh + Hemoglobinopathies ( 03 ngày ) lần 650,000
248 XNYC198 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 5 bệnh + Hemoglobinopathies( 03 ngày ) lần 800,000
249 XNYC199 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 60 bệnh ( 05 ngày ) lần 1,200,000
250 XNYC200 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 70 bệnh ( 05 ngày ) lần 2,000,000
251 XNYC201 Xét nghiệm yêu cầu Gói SLSS 73 bệnh ( 10 ngày ) lần 4,500,000
252 XNYC202 Xét nghiệm yêu cầu XN chẩn đoán gene bệnh thiếu máu GPD - 8 đột biến phổ biến ( 2 ngày ) lần 1,000,000
253 XNYC203 Xét nghiệm yêu cầu XN vi mất đoạn trên NST Y - Xác định nguyên nhân vô sinh ( 2 ngày  ) lần 2,000,000
254 XNYC204 Xét nghiệm yêu cầu Gói tầm soát ung thư tổng quát dành cho nam giới  ( 03 ngày ) lần 4,048,000
255 XNYC205 Xét nghiệm yêu cầu Gói tầm soát ung thư tổng quát dành cho nữ giới  ( 03 ngày ) lần 4,510,000
256 XNYC206 Xét nghiệm yêu cầu Huyết thanh viêm gan B  lần 1,990,000
Danh mục CĐHA - Nhóm CĐHAYC
257 XQYC01 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng lần 98,000
258 XQYC02 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng lần 146,000
259 XQYC03 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng lần 98,000
260 XQYC04 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng lần 146,000
261 XQYC05 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng lần 98,000
262 XQYC06 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng lần 146,000
263 XQYC07 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] lần 98,000
264 XQYC08 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] lần 146,000
265 XQYC09 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang Hirtz lần 98,000
266 XQYC10 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang hàm chếch một bên lần 98,000
267 XQYC11 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp thái dương hàm lần 98,000
268 XQYC12 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 98,000
269 XQYC13 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng lần 146,000
270 XQYC14 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên lần 98,000
271 XQYC15 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế lần 183,000
272 XQYC16 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 lần 98,000
273 XQYC17 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 lần 146,000
274 XQYC18 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần 98,000
275 XQYC19 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch lần 146,000
276 XQYC20 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 98,000
277 XQYC21 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng lần 146,000
278 XQYC22 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần 98,000
279 XQYC23 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên lần 146,000
280 XQYC24 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần 98,000
281 XQYC25 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng lần 146,000
282 XQYC26 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn lần 98,000
283 XQYC27 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn lần 146,000
284 XQYC28 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần 98,000
285 XQYC29 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng lần 146,000
286 XQYC30 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên lần 183,000
287 XQYC31 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khung chậu thẳng lần 98,000
288 XQYC32 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch lần 98,000
289 XQYC33 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp vai thẳng lần 98,000
290 XQYC34 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch lần 98,000
291 XQYC35 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng lần 98,000
292 XQYC36 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng lần 146,000
293 XQYC37 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng lần 98,000
294 XQYC38 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng lần 146,000
295 XQYC39 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
296 XQYC40 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
297 XQYC41 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) lần 98,000
298 XQYC42 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng lần 98,000
299 XQYC43 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng lần 146,000
300 XQYC44 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
301 XQYC45 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
302 XQYC46 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
303 XQYC47 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
304 XQYC48 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên lần 98,000
305 XQYC49 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng lần 98,000
306 XQYC50 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng lần 146,000
307 XQYC51 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
308 XQYC52 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
309 XQYC53 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè lần 98,000
310 XQYC54 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè lần 146,000
311 XQYC55 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng lần 98,000
312 XQYC56 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng lần 146,000
313 XQYC57 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
314 XQYC58 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
315 XQYC59 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 98,000
316 XQYC60 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch lần 146,000
317 XQYC61 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần 98,000
318 XQYC62 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng lần 146,000
319 XQYC63 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng lần 183,000
320 XQYC64 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang ngực thẳng lần 98,000
321 XQYC65 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên lần 98,000
322 XQYC66 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng lần 98,000
323 XQYC67 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng lần 146,000
324 XQYC68 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch lần 98,000
325 XQYC69 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch lần 146,000
326 XQYC70 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn lần 98,000
327 XQYC71 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng lần 98,000
328 XQYC72 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang tại giường lần 98,000
329 XQYC73 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang tại phòng mổ lần 98,000
330 XQYC74 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) lần 98,000
331 SAYC01 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm các tuyến nước bọt lần 66,000
332 SAYC02 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh lần 66,000
333 SAYC03 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt lần 66,000
334 SAYC04 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm dương vật lần 66,000
335 SAYC05 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm hạch vùng cổ lần 66,000
336 SAYC06 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) lần 66,000
337 SAYC07 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm hốc mắt lần 66,000
338 SAYC08 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) lần 66,000
339 SAYC09 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm màng phổi lần 66,000
340 SAYC10 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm nhãn cầu lần 66,000
341 SAYC11 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) lần 66,000
342 SAYC12 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) lần 66,000
343 SAYC13 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) lần 66,000
344 SAYC14 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm qua thóp lần 66,000
345 SAYC15 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần 66,000
346 SAYC16 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối lần 66,000
347 SAYC17 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu lần 66,000
348 SAYC18 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa lần 66,000
349 SAYC19 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) lần 66,000
350 SAYC20 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng lần 66,000
351 SAYC21 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tử cung phần phụ lần 66,000
352 SAYC22 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tuyến giáp lần 66,000
353 SAYC23 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tuyến vú hai bên lần 66,000
354 SAYC24 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng lần 272,000
355 SAYC25 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ lần 333,000
356 SAYC26 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler động mạch thận lần 333,000
357 SAYC27 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler động mạch tử cung lần 333,000
358 SAYC28 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới lần 333,000
359 SAYC29 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) lần 333,000
360 SAYC30 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler tim lần 333,000
361 SAYC31 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới lần 333,000
362 SAYC32 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục lần 333,000
363 SAYC33 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tim, mạch máu có cản âm lần 386,000
364 SAYC34 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tim 4D lần 686,000
365 SAYC35 Chẩn đoán Hình ảnh yêu cầu Siêu âm tim, màng tim qua thực quản lần 1,208,000
 

Giới thiệu bệnh viện


Bệnh viện Cam Ranh